
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26738
UTF-8: E6A1B2
UTF-32: 6872
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn Du