Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26738

UTF-8: E6A1B2

UTF-32: 6872

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: quince

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): KARAZAO

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI

Quan Thoại: po

Tiếng Việt: vụt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuyên [ xuān ]

7444, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: viên ngọc bích to

Xem thêm:

thích, thứ [ cì , qì ]

523E, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiêm, chích, châm, chọc ; 2. danh thiếp (âm thứ)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng