Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 姢 - quyên | 姢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23010

UTF-8: E5A7A2

UTF-32: 59E2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun1

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, graceful

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: エン ケン

Tiếng Nhật (Kun): ADEYAKA SHINAYAKA KOBIRU UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): KEN EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: juān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

661C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Xem thêm:

死難
tử nạn

Xem thêm:

腹稿
phúc cảo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9