
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26886
UTF-8: E6A486
UTF-32: 6906
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Sào binh mã - (黃巢兵馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sandaka - (Sandaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: