Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 椈

椈

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26888

UTF-8: E6A488

UTF-32: 6908

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: cedar

Pinyin: jú

Tiếng Nhật: キク コク

Tiếng Nhật (Kun): HINOKI

Tiếng Nhật (On): KIKU KOKU

Quan Thoại: jú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7979, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Xem thêm:

huyền [ xián ]

7D43, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dây đàn, dây cung ; 2. trăng non

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng