Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 椏

椏

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26895

UTF-8: E6A48F

UTF-32: 690F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: the forking branch of a tree

Tiếng Hàn (Hangul): 아:N

Pinyin: yā,ě

Tiếng Nhật: ア また

Tiếng Nhật (Kun): MATA

Tiếng Nhật (On): A

Quan Thoại: yā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bột [ bó ]

8116, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: cái cổ

Xem thêm:

nhưỡng [ niàng ]

91B8, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Xem thêm:

phiêu [ pí , piāo ]

87B5, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: phiêu sao 螵蛸)