Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26897

UTF-8: E6A491

UTF-32: 6911

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: oval

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,bēi,,pái

Tiếng Nhật: ヘイ ヘキ ベイ ビャク ハイ バイ

Tiếng Nhật (Kun): TARU HUDA

Tiếng Nhật (On): HEI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sỉ [ xǐ ]

8E5D, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: cái dép cỏ

Xem thêm:

唓嗻
xa già

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng