Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 椒

椒

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26898

UTF-8: E6A492

UTF-32: 6912

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu1

Định nghĩa tiếng Anh: pepper, spices

Tiếng Hàn (Hangul): 초:0N

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: ショウ はじかみ

Tiếng Nhật (Kun): HAJIKAMI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: jiāo

Âm thời Đường: tziɛu

Tiếng Việt: tiêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu, tước [ ]

7133, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

biện, phan, phanh, phiên, phấn [ biàn , fān , fèn , pàn , pīn ]

62DA, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: vỗ tay; quét rác

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng