Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36852

UTF-8: E8BFB4

UTF-32: 8FF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: revolve, rotate; curving, zigzag

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huí

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Âm thời Đường: *huəi

Tiếng Việt: hồi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên, vân [ yuán , yùn ]

54E1, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: người, kẻ, gã

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9