Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26903

UTF-8: E6A497

UTF-32: 6917

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding3

Định nghĩa tiếng Anh: anchor

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (Kun): IKARI

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại: dìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quắc [ guō , yù ]

87C8, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lâu quắc 蟈,蝈)

Xem thêm:

tiếu, trác, trạc [ jiào , zhuó ]

7042, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: 1. sơn, quét nước sơn ; 2. mắt hoa; tiếng giọt nước rơi

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng