Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34760

UTF-8: E89F88

UTF-32: 87C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: small green frog; cicada

Pinyin: ,guō

Tiếng Nhật: カク ヨク コク キャク イキ ワク

Tiếng Nhật (Kun): ISAGOMUSHI

Tiếng Nhật (On): KAKU YOKU IKI

Quan Thoại: guō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雨蛙
vũ oa

Xem thêm:

tích [ tì , xī , xí ]

9521, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: thiếc, Zn

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng