Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34760

UTF-8: E89F88

UTF-32: 87C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: small green frog; cicada

Pinyin: ,guō

Tiếng Nhật: カク ヨク コク キャク イキ ワク

Tiếng Nhật (Kun): ISAGOMUSHI

Tiếng Nhật (On): KAKU YOKU IKI

Quan Thoại: guō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7251, tổng 13 nét, bộ phiến 片 (+9 nét)

Xem thêm:

giảng [ jiǎng ]

8029, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 (+10 nét)

Nghĩa: 1. gieo giống hoặc rải phân bằng nông cụ đánh luống gieo hạt ; 2. dụng cụ đánh luống gieo hạt ; 3. cày ruộng ; 4. giẫy cỏ, làm cỏ

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng