Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26908

UTF-8: E6A49C

UTF-32: 691C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim2

Định nghĩa tiếng Anh: check; examine

Tiếng Nhật: ケン しらべる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRABERU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

法雨
pháp vũ

Xem thêm:

khiêu, kiều, kiệu [ qiáo , qiào ]

563A, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

áp, đáp [ dā ]

8921, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: áo trấn thủ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3