Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 検 - kiểm | 検 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26908

UTF-8: E6A49C

UTF-32: 691C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim2

Định nghĩa tiếng Anh: check; examine

Tiếng Nhật: ケン しらべる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRABERU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9786, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Xem thêm:

報仇
báo cừu

Xem thêm:

侍從
thị tòng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính