Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 百獸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù [ chóu ]

8B8E, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Nghĩa: thù địch

Xem thêm:

tuyến [ xiàn ]

817A, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: tuyến dịch trong cơ thể

Xem thêm:

soái, suý, suất [ shuài , shuò ]

5E05, tổng 5 nét, bộ cân 巾 (+2 nét)

Nghĩa: 1. tướng cầm đầu, thống suất ; 2. làm gương

Quảng Cáo

bán mật mía