Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26913

UTF-8: E6A4A1

UTF-32: 6921

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou3

Tiếng Nhật: くぬぎ

Tiếng Nhật (Kun): KUNUGI

Quan Thoại: dào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ bì ]

5FC5, tổng 5 nét, bộ tâm 心 (+1 nét)

Nghĩa: 1. tất yếu, ắt, nhất định ; 2. cần phải

Xem thêm:

[ ]

5419, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

安全
an toàn

Quảng Cáo

bán hạt kê