Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+1 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24517

UTF-8: E5BF85

UTF-32: 5FC5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit1

Định nghĩa tiếng Anh: surely, most certainly; must

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヘツ ヘチ ヒチ かならず

Tiếng Nhật (Kun): KANARAZU

Tiếng Nhật (On): HITSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bit

Tiếng Việt: tất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhâm [ ]

9213, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

騎士
kị sĩ

Quảng Cáo

bánh ram