Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楂

楂

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26946

UTF-8: E6A582

UTF-32: 6942

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: a raft, to hew, to fell trees

Tiếng Hàn (Hangul): 사:1N

Pinyin: chá,zhā

Tiếng Nhật: サ ジャ いかだ

Tiếng Nhật (Kun): IKADA

Tiếng Nhật (On): SA JA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: zhā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

não [ nǎo ]

8111, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: não, óc

Xem thêm:

trúc [ zhú ]

7AF9, tổng 6 nét, bộ trúc 竹 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cây trúc, cây tre ; 2. cây tiêu, cây sáo

Xem thêm:

ngạc [ è ]

855A, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng