Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34955

UTF-8: E8A28B

UTF-32: 888B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Định nghĩa tiếng Anh: pocket, bag, sack, pouch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ ダイ ふくろ

Tiếng Nhật (Kun): FUKURO

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Tiếng Việt: đãy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu [ jiāo ]

618D, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. kiêu căng ; 2. thương ; 3. nhàn hạ

Xem thêm:

kiêu [ ]

5604, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

[ yě ]

57DC, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đồng nội ; 2. không thuần ; 3. rất, vô cùng

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng