Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楃

楃

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26947

UTF-8: E6A583

UTF-32: 6943

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Pinyin: wò

Tiếng Nhật: アク

Quan Thoại: wò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

862C, tổng 21 nét, bộ thảo 艸 (+18 nét)

Xem thêm:

tỗn [ ]

8B50, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Xem thêm:

mâu [ máo , méng ]

87CA, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: sâu cắn gốc lúa

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng