Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 業余
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia, đột [ tū , tú ]

7A81, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phá tung ; 2. đột ngột, bỗng nhiên ; 3. ống khói

Xem thêm:

排陷
bài hãm

Xem thêm:

cơ, ki, ky [ jī , qí ]

9951, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đói ; 2. mất mùa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10