Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 業海
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiệm [ jiǎn ]

4FED, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tiết kiệm

Xem thêm:

yêu [ ]

6796, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

lục, lựu [ liù , lù , luò ]

788C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lục lục 碌); trục lăn, hòn lăn

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng