Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楻

楻

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27003

UTF-8: E6A5BB

UTF-32: 697B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Tiếng Hàn (Hangul): 황:N

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAZAO

Tiếng Nhật (On): KOU OU

Quan Thoại: huáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

8BFC, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: lời gièm pha

Xem thêm:

抄襲
sao tập

Xem thêm:

lan [ lán , liàn ]

680F, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: lan can

Quảng Cáo

bán măng khô