Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楾

楾

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27006

UTF-8: E6A5BE

UTF-32: 697E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Tiếng Nhật: はんぞう

Tiếng Nhật (Kun): HAZOU HANZOU

Quan Thoại: quán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồi [ huí ]

86D5, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con giun trong bụng

Xem thêm:

hạng [ xiàng ]

7F3F, tổng 12 nét, bộ phũ 缶 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ dùng để đựng tiền ; 2. đồ dùng để nhận thư mật

Xem thêm:

từ [ cí ]

78C1, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: từ tính, từ trường, nam châm

Quảng Cáo

dân tộc jrai