Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榅

榅

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27013

UTF-8: E6A685

UTF-32: 6985

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Định nghĩa tiếng Anh: pillar; Cryptomeria

Pinyin: wēn,yùn

Tiếng Nhật: オツ すぎ

Tiếng Nhật (Kun): SUGI

Tiếng Nhật (On): OTSU OCHI UN

Quan Thoại: wēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, lưu [ liú , yóu ]

65BF, tổng 9 nét, bộ phương 方 (+5 nét)

Nghĩa: lèo cờ

Xem thêm:

幫忙
bang mang

Quảng Cáo

mật mía