Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榑

榑

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27025

UTF-8: E6A691

UTF-32: 6991

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Tiếng Hàn (Hangul): 부:1N

Pinyin: fú,fù,bó

Tiếng Nhật: フ ブ ハク くれ

Tiếng Nhật (Kun): KURE

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: fú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

câu, củ [ gōu , jū , qú , yǔ ]

75C0, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: câu lu 痀瘻)

Xem thêm:

lữu [ liǔ ]

7DB9, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. 20 sợi tơ ; 2. cuộn chỉ ; 3. chòm, món, túm

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ