Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榒

榒

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27026

UTF-8: E6A692

UTF-32: 6992

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik1

Pinyin: nuò

Tiếng Nhật: ダク ニャク

Tiếng Nhật (On): DOKU NYAKU

Quan Thoại: nuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yểu [ yāo , yǎo ]

6B80, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 (+4 nét)

Nghĩa: chết non

Xem thêm:

ý [ yì ]

9DFE, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: ý nhi 鷾鴯)

Xem thêm:

寒微
hàn vi
Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

thảo một thái phong