Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+4 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27520

UTF-8: E6AE80

UTF-32: 6B80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu2

Định nghĩa tiếng Anh: die young, die prematurely

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ヨウ わかじに

Tiếng Nhật (Kun): WAKAJINI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yāo

Tiếng Việt: yểu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phí [ fèi ]

9544, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố fermi, Fm

Xem thêm:

soan [ shuān ]

95E9, tổng 4 nét, bộ môn 門 (+1 nét)

Nghĩa: cái then cửa

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt