Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27028

UTF-8: E6A694

UTF-32: 6994

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: betel-nut tree

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: láng,lǎng

Tiếng Nhật: ロウ びんろう

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LANG

Quan Thoại: láng

Tiếng Việt: lang lăng trang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

薄技
bạc kĩ

Xem thêm:

靉靉
ái ái

Quảng Cáo

tiếng chăm