Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 榕 - dong | dung | 榕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27029

UTF-8: E6A695

UTF-32: 6995

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: banyan tree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): AKOU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: róng

Âm thời Đường: iong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

艾滋病病毒
ngải tư bệnh bệnh độc

Xem thêm:

bân [ bīn ]

5F6C, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: vẻ đẹp mộc mạc

Xem thêm:

di, dị [ wèi , yí , yì ]

9057, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: mất, thất lạc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng