Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榛

榛

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27035

UTF-8: E6A69B

UTF-32: 699B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: hazelnut; thicket, underbrush

Tiếng Hàn (Hangul): 진:0N

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: シン セン はしばみ はり はん

Tiếng Nhật (Kun): HASHIBAMI HARI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: jrin

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰莖
âm hành

Xem thêm:

tập [ xí ]

8B35, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

nung, nùng [ nóng ]

8113, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: mủ (ở vết thương)

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt