Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27039

UTF-8: E6A69F

UTF-32: 699F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: あずさ

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龜子
quy tử

Xem thêm:

thái, thải [ tài ]

6C70, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quá mức ; 2. thải đi, bỏ đi

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng