Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榨

榨

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27048

UTF-8: E6A6A8

UTF-32: 69A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: to press or extract juices; a press to extract juices; a vegetable

Pinyin: zhà

Tiếng Nhật: サク サイ サ シャ セ

Tiếng Nhật (Kun): SHIBORIKI

Tiếng Nhật (On): SA SHA SAI SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mân [ mǐn ]

62BF, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chải tóc, chải đầu ; 2. chúm chím, cụp ; 3. nhắp, hớp