Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37392

UTF-8: E98890

UTF-32: 9210

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kim4

Định nghĩa tiếng Anh: lock, latch; stamp, seal

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qián,hán

Tiếng Nhật: ケン ゲン カン ゴン シン おさえる かぎ からすき くさび しずめる しるし じょう すき

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): KEN GEN KAN GON SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: qián

Tiếng Việt: kiềm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

87D7, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Xem thêm:

phong [ fēng ]

98CC, tổng 26 nét, bộ phong 風 (+17 nét)

Xem thêm:

午餐
ngọ xan

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2