Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27066

UTF-8: E6A6BA

UTF-32: 69BA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: shèng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): HATANOKEISHIWOMOTSUGU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: shèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hốt [ hū ]

66F6, tổng 8 nét, bộ viết 曰 (+4 nét)

Nghĩa: lúc trời chưa rạng sáng

Xem thêm:

luật [ shuài ]

7E42, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm