Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榻

榻

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27067

UTF-8: E6A6BB

UTF-32: 69BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: cot, couch, bed

Tiếng Hàn (Hangul): 탑:0N

Pinyin: tà

Tiếng Nhật: トウ こしかけ しじ

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKAKE SHIJI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THAP

Quan Thoại: tà

Âm thời Đường: tɑp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế [ ]

846A, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

bác [ ]

733C, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán việt