Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榽

榽

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27069

UTF-8: E6A6BD

UTF-32: 69BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai4

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ カイ ゲ

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

8C63, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con lợn (heo) ba tuổi ; 2. con lợn (heo) to

Xem thêm:

要里
yếu lí

Xem thêm:

nhu [ ]

6E18, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram