Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27074

UTF-8: E6A782

UTF-32: 69C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Pinyin: sūn

Tiếng Nhật: ソン

Quan Thoại: sūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoài [ huái ]

6DED, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Hoài

Xem thêm:

lãng [ ]

8A8F, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Xem thêm:

cốc [ ]

7CD3, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng