Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22651

UTF-8: E5A1BB

UTF-32: 587B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク

Tiếng Nhật (Kun): CHIRI

Tiếng Nhật (On): BAKU MAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đát, đạn [ dàn ]

619A, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: kinh sợ, run sợ

Xem thêm:

sàng, tràng, đồng [ chōng , chuáng , tóng ]

6A66, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây sào; cây đồng (có hoa dùng để dệt vải)

Xem thêm:

笔名
bút danh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12