Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27080

UTF-8: E6A788

UTF-32: 69C8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau6

Tiếng Nhật: ドウ くわ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): DOU NU

Quan Thoại: nòu

Tiếng Việt: nọc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiếp [ shè , zhé ]

61FE, tổng 21 nét, bộ tâm 心 (+18 nét)

Nghĩa: 1. sợ oai, sợ uy ; 2. uy hiếp

Xem thêm:

bân [ bīn ]

90A0, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: nước Bân

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân