Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+18 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 25086

UTF-8: E687BE

UTF-32: 61FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sip3

Định nghĩa tiếng Anh: afraid, scared, fearful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shè

Tiếng Nhật: ショウ おそれる

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEP

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: jiɛp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

tẩm [ jīn , jìn ]

7972, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: khí độc

Xem thêm:

môi [ ]

8104, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Xem thêm:

huy [ huī ]

5FBD, tổng 17 nét, bộ xích 彳 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hay, tốt ; 2. phím đàn

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng