Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邠

邠

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37024

UTF-8: E982A0

UTF-32: 90A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: county in Shaanxi province

Tiếng Hàn (Hangul): 빈:1N

Pinyin: bīn

Tiếng Nhật: ヒン

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bīn

Âm thời Đường: bin

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đỗi, truỵ [ ]

8B75, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Xem thêm:

hĩnh, kính, thinh [ tīng ]

70F4, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: hydrocacbon (hoá học)

Quảng Cáo

từ điển việt việt