
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 27090
UTF-8: E6A792
UTF-32: 69D2
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhị Sơ cố lý - (二疏故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn DuXem thêm: