Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 槜

槜

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27100

UTF-8: E6A79C

UTF-32: 69DC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Định nghĩa tiếng Anh: wooden rammer or pestle

Quan Thoại: zuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phụ [ fù ]

5A66, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vợ

Xem thêm:

hoa [ huà ]

6A3A, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: (một loại hoa)

Xem thêm:

sa [ miǎo , shā ]

7D17, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sợi vải ; 2. lụa mỏng ; 3. the, rèm

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng