Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27101

UTF-8: E6A79D

UTF-32: 69DD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Tiếng Nhật: かし

Tiếng Nhật (Kun): KASHI

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy [ huī ]

5FBD, tổng 17 nét, bộ xích 彳 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hay, tốt ; 2. phím đàn

Xem thêm:

[ ]

7084, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Xem thêm:

[ qiú ]

56DA, tổng 5 nét, bộ vi 囗 (+2 nét)

Nghĩa: tù, giam giữ

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa