Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+2 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22234

UTF-8: E59B9A

UTF-32: 56DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: prisoner, convict; confine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: シュウ ジュ とらえる

Tiếng Nhật (Kun): TORAERU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: qiú

Âm thời Đường: zhiou

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

雉媒
trĩ môi

Xem thêm:

[ ]

8CD0, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng