Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+14 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 24509

UTF-8: E5BEBD

UTF-32: 5FBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: a badge, insignia

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: しるし よい

Tiếng Nhật (Kun): YOI SHIRUSHI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: xiuəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khư [ ]

9C4B, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

午餐
ngọ xan

Xem thêm:

ngao [ áo ]

55F8, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng om sòm

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ