Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樅

樅

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27141

UTF-8: E6A885

UTF-32: 6A05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: fir tree

Tiếng Hàn (Hangul): 종:1N

Pinyin: cōng,zōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ もみ

Tiếng Nhật (Kun): MOMI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: cōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạt, thối, tát, tối [ cuì ]

5550, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: nếm thử

Xem thêm:

[ ]

5A0E, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

83A3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng