
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21840
UTF-8: E59590
UTF-32: 5550
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ceoi3
Định nghĩa tiếng Anh: to taste, to sip; to spit; the sound of sipping; to surprise
Tiếng Nhật: サイ ソツ セ セイ シュチ シュツ ガツ ガチ こえ なめる のむ
Tiếng Nhật (Kun): ODOROKU YOBU SAKEBU SHIKARU
Tiếng Nhật (On): SAI SE SA SHUTSU SHUCHI KATSUKACHI
Tiếng Hàn (Latinh): CHWAY CWUL
Quan Thoại: cuì
Tiếng Việt: chót
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bàhitika - (Bàhitika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 08 - (蒼梧竹枝歌其八) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: