Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21840

UTF-8: E59590

UTF-32: 5550

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: to taste, to sip; to spit; the sound of sipping; to surprise

Pinyin: cuì,,,è,chuài

Tiếng Nhật: サイ ソツ セイ シュチ シュツ ガツ ガチ こえ なめる のむ

Tiếng Nhật (Kun): ODOROKU YOBU SAKEBU SHIKARU

Tiếng Nhật (On): SAI SE SA SHUTSU SHUCHI KATSUKACHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWAY CWUL

Quan Thoại: cuì

Tiếng Việt: chót

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khương [ jiāng ]

8591, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cây gừng ; 2. họ Khương

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng