Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 樈 - | 樈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27144

UTF-8: E6A888

UTF-32: 6A08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Pinyin: qíng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ

Quan Thoại: qíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

than, đan [ tān ]

6039, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: người (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, biểu thị sự tôn kính)

Xem thêm:

phiến, thiên [ shān ]

6427, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tát, vả ; 2. quạt mát

Xem thêm:

triệp [ shè , zhé , zhě ]

8B8B, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: hoảng sợ, sợ hãi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm