Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 模樣
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thông [ cōng ]

8525, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cây hành ; 2. màu xanh ; 3. tươi tốt

Xem thêm:

cật, ngật [ qì ]

8BAB, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: làm xong, chấm dứt

Xem thêm:

thử [ cǐ ]

6B64, tổng 6 nét, bộ chỉ 止 (+2 nét)

Nghĩa: này, bên này

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng