Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+2 nét) (bầy tôi)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33252

UTF-8: E887A4

UTF-32: 81E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan1

Định nghĩa tiếng Anh: hard; wise

Pinyin: qiān,xián,qìn

Tiếng Nhật: カン ケン コウ キョウ ゲン

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN KOU KYOU GEN

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chư [ ]

9BFA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

無主
vô chủ

Xem thêm:

toa [ suō ]

5506, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xui, xúi giục ; 2. bú, mút

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng