Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27178

UTF-8: E6A8AA

UTF-32: 6A2A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waang4

Định nghĩa tiếng Anh: across

Pinyin: héng,hèng,guāng,guàng,huáng,huàng

Tiếng Nhật: オウ コウ よこ よこぎる よこたえる よこたわる

Tiếng Nhật (Kun): YOKO YOKOTAWARU YOKOTAERU

Tiếng Nhật (On): OU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HOYNG

Quan Thoại: héng

Tiếng Việt: hoạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiên, nghiễn [ xíng , yán , yàn ]

7814, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nghiền, mài ; 2. tìm tòi

Quảng Cáo

bán giá sỉ